三七分 sān qī fēn·tam thất phân Hán Việt: tam thất phân · Pinyin: sān qī fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"三七开"。 Cấu tạo: 三 (tam) + 七 (thất) + 分 (phân)Pinyinsān qī fēnHán Việttam thất phânCấu tạo三 + 七 + 分 · tam + thất + phân nghĩa thành phần: tam + thất + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"三七开"。 Từ liên quan Gần nghĩa七分熟 · 三七仔 · 三七开 · 七分之一 · 七分全得 · 七分努力 · 三七 · 三七二十一