三七齋 sān qī zhāi · tam thất trai Hán Việt: tam thất trai · Pinyin: sān qī zhāi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 七 (thất) + 齋 (trai)Pinyinsān qī zhāiHán Việttam thất traiCấu tạo三 + 七 + 齋 · tam + thất + trai nghĩa thành phần: tam + thất + trai