三七齋

sān qī zhāitam thất trai

Hán Việt: tam thất trai · Pinyin: sān qī zhāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧俗指人死后第二十一日为之举办的佛事。

Cấu tạo: 三 (tam) + 七 (thất) + 齋 (trai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三七仔 · 三七開 · 三七 · 三七二十一 · 三七開定論 · 三七日思惟 · 三七分 · 三七分开