三三兩兩

sān sān liǎng liǎng tam tam lưỡng lưỡng

Hán Việt: tam tam lưỡng lưỡng · Pinyin: sān sān liǎng liǎng

Tổng quan

từng đôi ba, từng nhóm nhỏ

Cấu tạo: (tam) + (tam) + (lưỡng) + (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng đôi ba, từng nhóm nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三个两个地在一起。形容人数不多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三个两个聚集在一起。形容数目不多。

Eng

  • CC-CEDICT in twos and threes
  • Cihui 三三兩兩 ānsānliǎngliǎng r.f. in twos and threes

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

人山人海