三不入

sān bù rù tam bất nhập

Hán Việt: tam bất nhập · Pinyin: sān bù rù

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bất) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓三过家门而不入。形容尽心竭力,忠于职守。语出《孟子.离娄下》"禹﹑稷当平世,三过其门而不入。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓三过家门而不入。形容尽心竭力,忠于职守。语出《孟子.离娄下》"禹﹑稷当平世,三过其门而不入。"