三不開

sān bù kāi tam bất khai

Hán Việt: tam bất khai · Pinyin: sān bù kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时讽刺那些懦弱糊涂,不敢有所作为的官僚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代马胤孙的绰号。