三不時 sān bù shí · tam bất thì Hán Việt: tam bất thì · Pinyin: sān bù shí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 不 (bất) + 時 (thì)Pinyinsān bù shíHán Việttam bất thìCấu tạo三 + 不 + 時 · tam + bất + thì nghĩa thành phần: tam + bất + thì