三不欺

sān bù qī tam bất khi

Hán Việt: tam bất khi · Pinyin: sān bù qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bất) + (khi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为政以德,则下不忍欺;为政以察,则下不能欺;为政以刑,则下不敢欺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为政以德,则下不忍欺;为政以察,则下不能欺;为政以刑,则下不敢欺。