三不開 sān bù kāi · tam bất khai Hán Việt: tam bất khai · Pinyin: sān bù kāi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 不 (bất) + 開 (khai)Pinyinsān bù kāiHán Việttam bất khaiCấu tạo三 + 不 + 開 · tam + bất + khai nghĩa thành phần: tam + bất + khai