三不食 sān bù shí · tam bất thực Hán Việt: tam bất thực · Pinyin: sān bù shí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 不 (bất) + 食 (thực)Pinyinsān bù shíHán Việttam bất thựcCấu tạo三 + 不 + 食 · tam + bất + thực nghĩa thành phần: tam + bất + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一日三餐皆不进食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一日三餐皆不进食。