三世智 tam thế trí Hán Việt: tam thế trí Tổng quan tam thế trí (術語)如來十智之一。通達三世之佛智也。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 世 (thế) + 智 (trí)Hán Việttam thế tríCấu tạo三 + 世 + 智 · tam + thế + trí nghĩa thành phần: tam + thế + trí Nghĩa ViệtCihui tam thế trí (術語)如來十智之一。通達三世之佛智也。☸