三中子 tam trung tử Hán Việt: tam trung tử Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 中 (trung) + 子 (tử)Hán Việttam trung tửCấu tạo三 + 中 + 子 · tam + trung + tử nghĩa thành phần: tam + trung + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trineutronMainlandKaggle Zh-Vi trineutronEngCihui trineutron Từ liên quan Gần nghĩa中子弹 · 中子态 · 中子態 · 中子数 · 中子星 · 中子源 · 三中全会 · 中子