三丹田 sān dān tián · tam đan điền Hán Việt: tam đan điền · Pinyin: sān dān tián Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 丹 (đan) + 田 (điền)Pinyinsān dān tiánHán Việttam đan điềnCấu tạo三 + 丹 + 田 · tam + đan + điền nghĩa thành phần: tam + đan + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓精﹑气﹑神之舍为三丹田。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓精﹑气﹑神之舍为三丹田。