三乙基碘 tam ất cơ điển Hán Việt: tam ất cơ điển Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 乙 (ất) + 基 (cơ) + 碘 (điển)Hán Việttam ất cơ điểnTừ loạidanhCấu tạo三 + 乙 + 基 + 碘 · tam + ất + cơ + điển nghĩa thành phần: tam + ất + cơ + điển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 triethiodideMainlandKaggle Zh-Vi triethiodideEngCihui triethiodide Từ liên quan Gần nghĩa三乙酸盐 · 三乙酸酯 · 三乙基硼 · 三乙基胺 · 三乙基铝 · 三乙氧喹 · 三乙氧基 · 三乙胆硷