三事戒 tam sự giới Hán Việt: tam sự giới Tổng quan tam sự giới (名數)身口意三事之戒也。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 事 (sự) + 戒 (giới)Hán Việttam sự giớiCấu tạo三 + 事 + 戒 · tam + sự + giới nghĩa thành phần: tam + sự + giới Nghĩa ViệtCihui tam sự giới (名數)身口意三事之戒也。☸