三五夕 sān wǔ xī · tam ngũ tịch Hán Việt: tam ngũ tịch · Pinyin: sān wǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 五 (ngũ) + 夕 (tịch)Pinyinsān wǔ xīHán Việttam ngũ tịchCấu tạo三 + 五 + 夕 · tam + ngũ + tịch nghĩa thành phần: tam + ngũ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"三五夜"。