三五天 tam ngũ thiên Hán Việt: tam ngũ thiên Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 五 (ngũ) + 天 (thiên)Hán Việttam ngũ thiênCấu tạo三 + 五 + 天 · tam + ngũ + thiên nghĩa thành phần: tam + ngũ + thiên Nghĩa EngCihui 三五天 ānwǔ tiān n. <coll.> a few days