三五月 sān wǔ yuè · tam ngũ nguyệt Hán Việt: tam ngũ nguyệt · Pinyin: sān wǔ yuè Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 五 (ngũ) + 月 (nguyệt)Pinyinsān wǔ yuèHán Việttam ngũ nguyệtCấu tạo三 + 五 + 月 · tam + ngũ + nguyệt nghĩa thành phần: tam + ngũ + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历十五夜的月亮。多特指中秋月。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历十五夜的月亮。多特指中秋月。