三人月

sān rén yuè tam nhân nguyệt

Hán Việt: tam nhân nguyệt · Pinyin: sān rén yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nhân) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与月亮﹑身影为伍。形容孤独无偶。语本李白《月下独酌》诗"举杯邀明月,对影成三人。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与月亮﹑身影为伍。形容孤独无偶。语本李白《月下独酌》诗"举杯邀明月,对影成三人。"