三仕三已

sān shì sān yǐ tam sĩ tam dĩ

Hán Việt: tam sĩ tam dĩ · Pinyin: sān shì sān yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (sĩ) + (tam) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仕:作官;已:指被罢免。三次作官,又三次被罢免。形容心胸开阔,对作官和罢官都不在乎。