三仙丹
tam tiên đan
Hán Việt: tam tiên đan · Pinyin: sān xiān dān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即氧化汞”。
- Tân Hoa Tự Điển 即氧化汞”(886页)。
Eng
- Cihui 三仙丹 ānxiāndān n. <chem.> red oxide of mercury
Hán Việt: tam tiên đan · Pinyin: sān xiān dān