三令節 sān lìng jié · tam lệnh tiết Hán Việt: tam lệnh tiết · Pinyin: sān lìng jié Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 令 (lệnh) + 節 (tiết)Pinyinsān lìng jiéHán Việttam lệnh tiếtCấu tạo三 + 令 + 節 · tam + lệnh + tiết nghĩa thành phần: tam + lệnh + tiết