三伏天

sān fú tiān tam phục thiên

Hán Việt: tam phục thiên · Pinyin: sān fú tiān

Tổng quan

xem 三伏

Cấu tạo: (tam) + (phục) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 三伏

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由夏至後第三個庚日起,每十天為一伏,共三十天,是天氣最熱的時候。《金瓶梅》第二七回:「過了兩日,卻是六月初一日,即今到三伏天。」

Eng

  • CC-CEDICT see 三伏[san1 fu2]
  • Cihui see 三伏