三休亭 sān xiū tíng · tam hưu đình Hán Việt: tam hưu đình · Pinyin: sān xiū tíng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 休 (hưu) + 亭 (đình)Pinyinsān xiū tíngHán Việttam hưu đìnhCấu tạo三 + 休 + 亭 · tam + hưu + đình nghĩa thành phần: tam + hưu + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐司空图所筑,在中条山王官谷。参见"三休"。 2.宋临安玲珑山亦有三休亭。