三休台 tam hưu thai Hán Việt: tam hưu thai Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 休 (hưu) + 台 (thai)Hán Việttam hưu thaiCấu tạo三 + 休 + 台 · tam + hưu + thai nghĩa thành phần: tam + hưu + thai