三保田 tam bảo điền Hán Việt: tam bảo điền Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 保 (bảo) + 田 (điền)Hán Việttam bảo điềnCấu tạo三 + 保 + 田 · tam + bảo + điền nghĩa thành phần: tam + bảo + điền Nghĩa EngCihui 三保田 ānbǎotián n. <PRC> fields where conservation of water, fertilizer, and soil is practiced M:²kuài