三個月

sān gè yuètam cá nguyệt

Hán Việt: tam cá nguyệt · Pinyin: sān gè yuè

Tổng quan

Thời hạn ba tháng. Cứ ba tháng một

Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ba tháng
  • VietPhrases ba tháng
  • Tần suất từ quý ba tháng; ba tháng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trimenon

Eng

  • Tần suất từ trimenon

Đức

  • Handedict Quartal, Vierteljahr (S, temp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三个的 · 三个一套 · 三个一幅 · 三個一組 · 三個世界 · 三個代表 · 三个字的 · 三个一套的