三個月

sān gè yuè tam cá nguyệt

Hán Việt: tam cá nguyệt · Pinyin: sān gè yuè

Tổng quan

ba tháng

Cấu tạo: (tam) + (cá) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba tháng
  • Cihui hời hạn ba tháng. Cứ ba tháng một. tam cá nguyệt tam cá nguyệt ☆Thời hạn ba tháng. Cứ ba tháng một.