三倍的东西

sān bèi de dōng xitam bội đích đông tây

Hán Việt: tam bội đích đông tây · Pinyin: sān bèi de dōng xi

Tổng quan

sự tăng gấp ba

Cấu tạo: 三 (tam) + 倍 (bội) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấp ba
  • Google Alex v6 vật gấp ba

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi triplication

Đức

  • Handedict Verdreifachung

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西方文化 · 东西南北 · 三倍之数 · 三倍体的 · 三倍性的 · 东西半球 · 东西湖区 · 东西南北客