東西南北

dōng xī nán běi đông tây nam bắc

Hán Việt: đông tây nam bắc · Pinyin: dōng xī nán běi

Tổng quan

đông tây nam bắc

Cấu tạo: (đông) + 西 (tây) + (nam) + (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đông tây nam bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指四方、到处、各地、普天下或方向;亦指到处飘泊,行踪不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四方。泛指到处,处处。 2.指普天下。 3.谓飘流在外,居处无定。 4.指分散四方。 5.指方向。

Eng

  • CC-CEDICT east west south north
  • Cihui 東西南北 ōngxīnánběi f.e. the four directions