东西方文化

dōng xī fāng wén huàđông tây phương văn hóa

Hán Việt: đông tây phương văn hóa · Pinyin: dōng xī fāng wén huà

Tổng quan

văn hóa Đông Tây

Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 方 (phương) + 文 (văn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn hóa Đông Tây
  • Google Alex v6 Văn hóa Đông-Tây

Eng

  • Cihui Eastern and Western culture

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化大革命 · 东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 文化交流 · 文化休克 · 文化传入 · 文化传统