東西南北客

dōng xi nán běi kè đông tây nam bắc khách

Hán Việt: đông tây nam bắc khách · Pinyin: dōng xi nán běi kè

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + 西 (tây) + (nam) + (bắc) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指居处无定之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东西南北人"。