三偶氮的 tam ngẫu đạm đích Hán Việt: tam ngẫu đạm đích Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 偶 (ngẫu) + 氮 (đạm) + 的 (đích)Hán Việttam ngẫu đạm đíchCấu tạo三 + 偶 + 氮 + 的 · tam + ngẫu + đạm + đích nghĩa thành phần: tam + ngẫu + đạm + đích Nghĩa EngCihui trisazo