三價鎳 tam giá niết Hán Việt: tam giá niết Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 價 (giá) + 鎳 (niết)Hán Việttam giá niếtCấu tạo三 + 價 + 鎳 · tam + giá + niết nghĩa thành phần: tam + giá + niết Nghĩa EngCihui nickelic