三元節 sān yuán jié · tam nguyên tiết Hán Việt: tam nguyên tiết · Pinyin: sān yuán jié Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 元 (nguyên) + 節 (tiết)Pinyinsān yuán jiéHán Việttam nguyên tiếtCấu tạo三 + 元 + 節 · tam + nguyên + tiết nghĩa thành phần: tam + nguyên + tiết