三兔穴 sān tù xué · tam thỏ huyệt Hán Việt: tam thỏ huyệt · Pinyin: sān tù xué Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 兔 (thỏ) + 穴 (huyệt)Pinyinsān tù xuéHán Việttam thỏ huyệtCấu tạo三 + 兔 + 穴 · tam + thỏ + huyệt nghĩa thành phần: tam + thỏ + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三窟。喻多种避祸方法。Tân Hoa Tự Điển 1.三窟。喻多种避祸方法。