三八式

sān bā shì tam bát thức

Hán Việt: tam bát thức · Pinyin: sān bā shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bát) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日本造"三八式"步枪; 指抗日战争时期参加革命的干部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指日本造"三八式"步枪。 2.指抗日战争时期参加革命的干部。