三八槍 sān bā qiāng · tam bát thương Hán Việt: tam bát thương · Pinyin: sān bā qiāng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 八 (bát) + 槍 (thương)Pinyinsān bā qiāngHán Việttam bát thươngCấu tạo三 + 八 + 槍 · tam + bát + thương nghĩa thành phần: tam + bát + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即三八式步枪。Tân Hoa Tự Điển 1.即三八式步枪。