三出的

tam xuất đích

Hán Việt: tam xuất đích

Tổng quan

(thực vật học) chụm ba (lá) ((cũng) tern)

Cấu tạo: (tam) + (xuất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) chụm ba (lá) ((cũng) tern)