三擊掌

sān jī zhǎng tam kích chưởng

Hán Việt: tam kích chưởng · Pinyin: sān jī zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (kích) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两人相对击掌三次,表示说话算数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两人相对击掌三次,表示说话算数。