三刀夢 sān dāo mèng · tam đao mộng Hán Việt: tam đao mộng · Pinyin: sān dāo mèng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 刀 (đao) + 夢 (mộng)Pinyinsān dāo mèngHán Việttam đao mộngCấu tạo三 + 刀 + 夢 · tam + đao + mộng nghĩa thành phần: tam + đao + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高升的梦兆。