三分發 sān fēn fā · tam phân phát Hán Việt: tam phân phát · Pinyin: sān fēn fā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 發 (phát)Pinyinsān fēn fāHán Việttam phân phátCấu tạo三 + 分 + 發 · tam + phân + phát nghĩa thành phần: tam + phân + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝宋时流行于民间妇女中的一种发式。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋时流行于民间妇女中的一种发式。