三分話 tam phân thoại Hán Việt: tam phân thoại Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 話 (thoại)Hán Việttam phân thoạiCấu tạo三 + 分 + 話 · tam + phân + thoại nghĩa thành phần: tam + phân + thoại Nghĩa EngCihui 三分話 ānfēnhuà n. expression of only part of one's thoughts