三列宿 sān liè sù · tam liệt túc Hán Việt: tam liệt túc · Pinyin: sān liè sù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 列 (liệt) + 宿 (túc)Pinyinsān liè sùHán Việttam liệt túcCấu tạo三 + 列 + 宿 · tam + liệt + túc nghĩa thành phần: tam + liệt + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐代韦季武﹑韦叔谐﹑韦叔谦三兄弟。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代韦季武﹑韦叔谐﹑韦叔谦三兄弟。