三制手 sān zhì shǒu · tam chế thủ Hán Việt: tam chế thủ · Pinyin: sān zhì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 制 (chế) + 手 (thủ)Pinyinsān zhì shǒuHán Việttam chế thủCấu tạo三 + 制 + 手 · tam + chế + thủ nghĩa thành phần: tam + chế + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指草制各种诰敕文书的能手。Tân Hoa Tự Điển 1.指草制各种诰敕文书的能手。