三劍客 sān jiàn kè · tam kiếm khách Hán Việt: tam kiếm khách · Pinyin: sān jiàn kè Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 劍 (kiếm) + 客 (khách)Pinyinsān jiàn kèHán Việttam kiếm kháchCấu tạo三 + 劍 + 客 · tam + kiếm + khách nghĩa thành phần: tam + kiếm + khách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。法國小說家大仲馬撰。敘述路易十三時俠客們共同抵抗宰相李希留的故事。