三勒漿

sān lēi jiāng tam lặc tương

Hán Việt: tam lặc tương · Pinyin: sān lēi jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (lặc) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒名。唐时从波斯传入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。唐时从波斯传入。