三化螟

tam hóa minh

Hán Việt: tam hóa minh

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hóa) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三化螟 ānhuàmíng n. <agr.> yellow rice borer M:¹tiáo