三化螟 tam hóa minh Hán Việt: tam hóa minh Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 化 (hóa) + 螟 (minh)Hán Việttam hóa minhCấu tạo三 + 化 + 螟 · tam + hóa + minh nghĩa thành phần: tam + hóa + minh Nghĩa EngCihui 三化螟 ānhuàmíng n. <agr.> yellow rice borer M:¹tiáo