三十一

sān shí yī tam thập nhất

Hán Việt: tam thập nhất · Pinyin: sān shí yī

Tổng quan

ba mươi mốt

Cấu tạo: (tam) + (thập) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba mươi mốt

Eng

  • Cihui 三十一 ānshíyī num. thirty-one