三十九

sān shí jiǔtam thập cửu

Hán Việt: tam thập cửu · Pinyin: sān shí jiǔ

Tổng quan

ba mươi chín

Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 九 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba mươi chín
  • Tần suất từ tam thập cưu/tam thập cửu/tám thập cưu/tám thập cửu: ba mươi chín; ba mươi chín
  • Biên soạn num. thirty-nine

Eng

  • Cihui 三十九 ānshíjiǔ num. thirty-nine
  • Tần suất từ num. thirty-nine

Đức

  • Handedict 39 (neununddreißig)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三十一 · 三十七 · 三十三 · 三十二 · 三十五 · 三十佛 · 三十八 · 三十六