三十九
tam thập cửu
Hán Việt: tam thập cửu · Pinyin: sān shí jiǔ
Tổng quan
ba mươi chín
Nghĩa
Việt
- Cihui ba mươi chín
Eng
- Cihui 三十九 ānshíjiǔ num. thirty-nine
Hán Việt: tam thập cửu · Pinyin: sān shí jiǔ
ba mươi chín