三十二
tam thập nhị
Hán Việt: tam thập nhị · Pinyin: sān shí èr
Tổng quan
tam thập nhị/tám thập nhị: ba mươi hai; ba mươi hai
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Ba mươi hai
- VietPhrases ba mươi hai
- Tần suất từ tam thập nhị/tám thập nhị: ba mươi hai; ba mươi hai
- Biên soạn 三十二 ānshí'èr num. thirty-two
Eng
- Cihui 三十二 ānshí'èr num. thirty-two
- Tần suất từ 三十二 ānshí'èr num. thirty-two
Đức
- Handedict 32 (zweiunddreißig)