三十佛

tam thập phật

Hán Việt: tam thập phật

Tổng quan

tam thập phật (術語)三十日秘佛也。☸

Cấu tạo: (tam) + (thập) + (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam thập phật (術語)三十日秘佛也。☸